Bản dịch của từ Swap meets trong tiếng Việt

Swap meets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swap meets(Noun)

swˈɒp mˈiːts
ˈswɑp ˈmits
01

Một buổi tụ họp không chính thức của mọi người để trao đổi hàng hóa, đặc biệt là các mặt hàng đã qua sử dụng.

An informal gathering where people exchange goods, especially second-hand items.

这是一次大家非正式的聚会,主要是交换二手物品的。

Ví dụ
02

Đây là một kiểu thị trường nơi mọi người có thể mua bán hoặc trao đổi hàng hóa trực tiếp với nhau.

A type of market where people can buy, sell, or exchange goods directly with each other.

这是一种市场,人们可以直接买卖或交换商品。

Ví dụ
03

Một sự kiện trong đó các nhà cung cấp bày bán hàng hóa của họ để bán hoặc trao đổi, thường tổ chức ngoài trời.

An event where vendors display their goods for sale or exchange, usually held outdoors.

这是一个摊贩们摆摊售卖或交换商品的活动,通常在户外举行。

Ví dụ