Bản dịch của từ Swap meets trong tiếng Việt
Swap meets
Noun [U/C]

Swap meets(Noun)
swˈɒp mˈiːts
ˈswɑp ˈmits
Ví dụ
02
Một buổi gặp mặt không chính thức để trao đổi hàng hóa, đặc biệt là các mặt hàng đã qua sử dụng.
An informal gathering where everyone exchanges goods, especially secondhand items.
一个非正式的聚会,人们可以交换东西,尤其是二手物品
Ví dụ
