Bản dịch của từ Swede trong tiếng Việt

Swede

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swede(Noun)

swˈiːd
ˈswid
01

Một người bản xứ hoặc cư dân của Thụy Điển.

A native or inhabitant of Sweden

Ví dụ
02

Một thành viên của nhánh Swedic trong các dân tộc Bắc Đức.

A member of the Swedic branch of the North Germanic peoples

Ví dụ
03

Một loại củ cải trắng được trồng ở các vùng khí hậu lạnh, còn được gọi là rutabaga.

A type of turnip cultivated in northern climates also known as rutabaga

Ví dụ

Họ từ