Bản dịch của từ Sweetbread trong tiếng Việt

Sweetbread

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweetbread(Noun)

swˈiːtbrɛd
ˈswitˌbrɛd
01

Phần của một số loài động vật được coi là món ngon thường bao gồm tim hoặc các bộ phận nội tạng khác.

Some animals' parts are considered delicacies, often including the heart or other organs.

某些动物被视为美味佳肴的部分,通常包括心脏或其他内脏。

Ví dụ
02

Một món ăn làm từ tuyến thymus hoặc tụy của bê hoặc cừu, thường được nấu chín và phục vụ theo nhiều cách khác nhau.

The dish is made from the thymus or pancreas of veal or lamb, and is typically prepared and served in various ways.

这道菜由小牛或羔羊的胸腺或胰腺制成,通常以多种方式烹饪和呈现。

Ví dụ
03

Đây là thuật ngữ thỉnh thoảng được dùng để chỉ loại bánh mì mềm mại và ngọt dịu.

Sometimes, the term is used to refer to a type of soft, sweet bread.

有时用来指一种软而甜的面包的术语

Ví dụ