ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sweetened herb
Một loại thảo mộc đã được biến thành ngọt, thường được sử dụng trong trà thảo mộc hoặc các phương thuốc.
An herb that has been made sweet often used in herbal teas or remedies
Một loại cây có hương vị ngọt tự nhiên và được sử dụng trong nấu ăn hoặc y học.
A type of plant that has a naturally sweet flavor and is used in cooking or medicine
Một chất tạo hương vị được chiết xuất từ một loại thảo mộc và đã được làm ngọt để phục vụ cho mục đích ẩm thực.
A flavoring agent derived from an herb which has been sweetened for culinary purposes