Bản dịch của từ Sweetened herb trong tiếng Việt

Sweetened herb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweetened herb(Noun)

swˈiːtənd hˈɜːb
ˈswitənd ˈhɝb
01

Một loại thảo mộc đã được biến thành ngọt, thường được sử dụng trong trà thảo mộc hoặc các phương thuốc.

An herb that has been made sweet often used in herbal teas or remedies

Ví dụ
02

Một loại cây có hương vị ngọt tự nhiên và được sử dụng trong nấu ăn hoặc y học.

A type of plant that has a naturally sweet flavor and is used in cooking or medicine

Ví dụ
03

Một chất tạo hương vị được chiết xuất từ một loại thảo mộc và đã được làm ngọt để phục vụ cho mục đích ẩm thực.

A flavoring agent derived from an herb which has been sweetened for culinary purposes

Ví dụ