Bản dịch của từ Symbol of easter trong tiếng Việt
Symbol of easter
Noun [U/C]

Symbol of easter(Noun)
sˈɪmbɒl ˈɒf ˈiːstɐ
ˈsɪmbəɫ ˈɑf ˈistɝ
Ví dụ
02
Một biểu tượng hoặc dấu hiệu của một ý tưởng hoặc niềm tin cụ thể
A token or emblem of a particular idea or belief
Ví dụ
03
Một hình thức đại diện cho điều gì đó, thường qua một hình ảnh hoặc biểu tượng.
A representation of something typically by a figure or emblem
Ví dụ
