Bản dịch của từ Synchronize finances trong tiếng Việt

Synchronize finances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Synchronize finances(Phrase)

sˈɪnkrənˌaɪz fˈɪnənsɪz
ˈsɪŋkrəˌnaɪz ˈfaɪnənsɪz
01

Cùng hoạt động hoặc xảy ra đồng thời với nhau

To operate or happen at the same time or rate

Ví dụ
02

Điều chỉnh một cái gì đó cho phù hợp hoặc xảy ra đồng thời với một cái gì khác

To adjust something to match or occur in conjunction with something else

Ví dụ
03

Khiến hai hoặc nhiều điều xảy ra đồng thời

To cause two or more things to occur at the same time

Ví dụ