Bản dịch của từ Systemic order trong tiếng Việt

Systemic order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Systemic order(Noun)

sɪstˈɛmɪk ˈɔːdɐ
ˌsɪˈstɛmɪk ˈɔrdɝ
01

Một điều kiện hoặc cách sắp xếp mà trong đó các yếu tố được tổ chức hoặc cấu trúc một cách hệ thống.

A condition or arrangement in which elements are systematically organized or structured

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc quy trình đã được thiết lập, được sử dụng để sắp xếp các thành phần một cách có hệ thống.

An established method or procedure that is used to organize components in a systematic way

Ví dụ
03

Kế hoạch tổng thể hoặc khung pháp lý điều chỉnh mối quan hệ và chức năng của các phần trong một hệ thống.

The overall plan or framework that governs the relationships and functions of parts within a system

Ví dụ