Bản dịch của từ Systemic order trong tiếng Việt
Systemic order
Noun [U/C]

Systemic order(Noun)
sɪstˈɛmɪk ˈɔːdɐ
ˌsɪˈstɛmɪk ˈɔrdɝ
01
Một điều kiện hoặc cách sắp xếp mà trong đó các yếu tố được tổ chức hoặc cấu trúc một cách hệ thống.
A condition or arrangement in which elements are systematically organized or structured
Ví dụ
02
Một phương pháp hoặc quy trình đã được thiết lập, được sử dụng để sắp xếp các thành phần một cách có hệ thống.
An established method or procedure that is used to organize components in a systematic way
Ví dụ
