Bản dịch của từ Tabbing trong tiếng Việt
Tabbing
Noun [U/C]

Tabbing(Noun)
tˈæbɪŋ
ˈtæbɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp tổ chức hoặc truy cập thông tin thông qua giao diện tab
A method of organizing or accessing information through a card-based interface.
一种通过标签式界面进行信息组织或访问的方法
Ví dụ
