take a hint
Idiom
take a hint (Idiom)
AI
Ví dụ
Maria đã hiểu ý khi John không nhắn tin lại cho cô.Maria took a hint when John stopped texting her back.
Họ đã không hiểu ý từ sự im lặng ngượng ngùng.They did not take a hint from the awkward silence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy quyết định nhận lời khuyên từ bạn của mình.She decided to take a hint from her friend's advice.
Anh ấy đã không nhận ra lời gợi ý về bữa tiệc sắp tới.He did not take a hint about the upcoming party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
để nhận ra một dấu hiệu của một cái gì đó.
to recognize an indication of something.
Ví dụ
Cô ấy đã nhận ra khi anh ấy ngừng nhắn tin cho cô.She took a hint when he stopped texting her.
Anh ấy không nhận ra sự im lặng ngượng ngùng.He did not take a hint about the awkward silence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "take a hint" được sử dụng để chỉ hành động nhận biết hoặc hiểu ngụ ý, thường trong bối cảnh giao tiếp, khi mà một người muốn người khác hiểu thông điệp mà không nói thẳng ra. Cụm từ này chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh, mặc dù ý nghĩa tương tự có thể được truyền đạt qua các cụm từ như "take a suggestion". Cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng văn phong và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.