Bản dịch của từ Take off trong tiếng Việt

Take off

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take off(Verb)

teik ɑf
teik ɑf
01

Cởi bỏ vật gì đó, đặc biệt là quần áo; hành động lấy một món đồ (thường là trang phục) ra khỏi cơ thể

To remove something, especially an item of clothing.

脱掉某物,尤其是衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay.

To leave the ground and begin to fly.

起飞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Take off(Noun)

teik ɑf
teik ɑf
01

Một món quần áo rất dễ mặc và dễ cởi, không mất nhiều thời gian hay công sức để mặc vào hoặc tháo ra.

A piece of clothing that is very easy to put on and take off.

一件很容易穿脱的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh