Bản dịch của từ Take role trong tiếng Việt
Take role
Phrase

Take role(Phrase)
tˈeɪk ʐˈəʊl
ˈteɪk ˈroʊɫ
01
Đảm nhận một vị trí hoặc trách nhiệm trong một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể
To assume a position or responsibility in a particular situation or context
Ví dụ
Ví dụ
