Bản dịch của từ Taking a shot at trong tiếng Việt

Taking a shot at

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taking a shot at(Phrase)

tˈeɪkɪŋ ˈɑː ʃˈɒt ˈæt
ˈteɪkɪŋ ˈɑ ˈʃɑt ˈat
01

Cố gắng để thành công trong một việc gì đó

To make an effort to succeed at something

Ví dụ
02

Cố gắng hoặc thử nghiệm điều gì đó thường theo cách mạo hiểm hoặc không chắc chắn

To attempt or try something often in a risky or uncertain manner

Ví dụ
03

Thách thức hoặc đối đầu với ai đó

To challenge or confront someone

Ví dụ