Bản dịch của từ Taking steps trong tiếng Việt

Taking steps

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taking steps(Phrase)

tˈeɪkɪŋ stˈɛps
ˈteɪkɪŋ ˈstɛps
01

Quá trình khởi xướng các biện pháp hoặc thủ tục

The process of initiating measures or procedures

Ví dụ
02

Hành động bắt đầu làm một việc gì đó để đạt được một kết quả cụ thể

The act of beginning to do something in order to achieve a particular result

Ví dụ
03

Các hành động được thực hiện để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề

Actions taken to achieve a goal or resolve a problem

Ví dụ