Bản dịch của từ Talent contest trong tiếng Việt
Talent contest
Noun [U/C]

Talent contest(Noun)
tˈeɪlənt kˈɒntəst
ˈteɪɫənt ˈkɑntəst
01
Một buổi trình diễn khả năng của các cá nhân trong các lĩnh vực nghệ thuật hoặc biểu diễn khác nhau
A showcase demonstrating individuals' talents across various artistic or performance disciplines.
这是一场展示个人在各种艺术或表演领域才能的表演会。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cuộc thi mà các thí sinh thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi kỹ năng hoặc khả năng để thể hiện tài năng của mình
A competition where contestants perform tasks to showcase their skills or abilities and demonstrate their talent.
这是一场比赛,参赛者通过完成各种任务来展示他们的技能或能力,展示他们的才华。
Ví dụ
