Bản dịch của từ Talkativeness trong tiếng Việt
Talkativeness
Noun [U/C]

Talkativeness(Noun)
tˈɔːkɐtˌɪvnəs
ˈtɔkətɪvnəs
02
Xu hướng tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc bày tỏ suy nghĩ bằng lời nói.
The tendency to engage in conversation or to express thoughts verbally
Ví dụ
