Bản dịch của từ Talking class trong tiếng Việt

Talking class

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talking class(Phrase)

tˈɔːkɪŋ klˈɑːs
ˈtɔkɪŋ ˈkɫæs
01

Một buổi trò chuyện tương tác, nơi người tham gia tham gia vào cuộc đối thoại.

An interactive session where participants engage in dialogue

Ví dụ
02

Một lớp học mà nói chuyện hoặc giao tiếp là điểm nhấn chính.

A class where speaking or conversation is the primary focus

Ví dụ
03

Một môi trường giáo dục được thiết kế để cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng lời.

An educational setting designed to improve verbal communication skills

Ví dụ