Bản dịch của từ Tally sheet trong tiếng Việt

Tally sheet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tally sheet(Noun)

tˈæli ʃit
tˈæli ʃit
01

Một bảng ghi chép số lượng hoặc tổng hợp của một vật gì đó, thường được sắp xếp một cách dễ dàng để thuận tiện cho việc tra cứu và theo dõi.

A record of the quantity or signs of something, usually organized in a way that's easy to look up and keep track of.

这是一份对某事物的计数或统计的记录,通常以便于查阅和追踪的方式进行整理。

Ví dụ
02

Một mẫu đơn hoặc tài liệu dùng để ghi lại điểm số, phiếu bầu hoặc các thông tin định lượng khác.

A form or document used to record scores, votes, or other quantitative information.

用于记录分数、投票或其他量化信息的表格或文件

Ví dụ
03

Một cách để theo dõi số lần xuất hiện của một mục hoặc sự kiện theo dạng có cấu trúc.

One way to keep track of how many times an item or event occurs in a structured format.

在结构化的格式中追踪某个项目或事件发生次数的一种方法。

Ví dụ