Bản dịch của từ Talon trong tiếng Việt

Talon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talon(Noun)

tˈælɒn
ˈtæɫən
01

Móng vuốt của một con chim

The claw of a bird

Ví dụ
02

Một bộ phận hoặc cấu trúc nhô ra giống như cái móng vuốt, đặc biệt là trên một cái máy hoặc dụng cụ.

A projecting part or structure resembling a claw especially on a machine or tool

Ví dụ
03

Một chiếc vuốt, đặc biệt là của các loài chim săn mồi, được dùng để nắm bắt và giết mồi.

A claw especially of a bird of prey used for grasping and killing

Ví dụ