Bản dịch của từ Talon trong tiếng Việt
Talon
Noun [U/C]

Talon(Noun)
tˈælɒn
ˈtæɫən
02
Một bộ phận hoặc cấu trúc nhô ra giống như cái móng vuốt, đặc biệt là trên một cái máy hoặc dụng cụ.
A projecting part or structure resembling a claw especially on a machine or tool
Ví dụ
