Bản dịch của từ Tanglefoot trong tiếng Việt

Tanglefoot

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tanglefoot (Noun)

tˈæŋɡəlhˌʊt
tˈæŋɡəlhˌʊt
01

Một loại vật liệu (thường là mỡ, dầu hoặc hỗn hợp nhờn) bôi quanh thân cây làm thành vành keo/nhờn để ngăn côn trùng bò lên thân cây và gây hại cho cành, lá hoặc quả.

Material applied to a tree trunk as a grease band especially to prevent infestation by insects.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ uống có cồn gây say, thường là rượu mạnh rẻ tiền (đặc biệt whisky kém chất lượng).

Intoxicating liquor especially cheap whisky.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh