Bản dịch của từ Tanglefoot trong tiếng Việt
Tanglefoot

Tanglefoot (Noun)
Một loại vật liệu (thường là mỡ, dầu hoặc hỗn hợp nhờn) bôi quanh thân cây làm thành vành keo/nhờn để ngăn côn trùng bò lên thân cây và gây hại cho cành, lá hoặc quả.
Material applied to a tree trunk as a grease band especially to prevent infestation by insects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ uống có cồn gây say, thường là rượu mạnh rẻ tiền (đặc biệt whisky kém chất lượng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tanglefoot là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ đến một loại bẫy hoặc chất dính dùng để bắt côn trùng. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ cách thức mà nó làm cho côn trùng bị mắc kẹt vào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về âm thanh hay nghĩa. Tuy nhiên, sự sử dụng của nó phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh cụ thể ở Anh, ví dụ như trong nông nghiệp.
Tanglefoot là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ đến một loại bẫy hoặc chất dính dùng để bắt côn trùng. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ cách thức mà nó làm cho côn trùng bị mắc kẹt vào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về âm thanh hay nghĩa. Tuy nhiên, sự sử dụng của nó phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh cụ thể ở Anh, ví dụ như trong nông nghiệp.
