Bản dịch của từ Tardy repayment trong tiếng Việt

Tardy repayment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tardy repayment(Noun)

tˈɑːdi rɪpˈeɪmənt
ˈtɑrdi riˈpeɪmənt
01

Sự chậm trễ trong việc hoàn trả nghĩa vụ tài chính

A delay in paying back a financial obligation

Ví dụ
02

Tình huống mà các khoản thanh toán được thực hiện chậm trễ.

A situation where payments are made late

Ví dụ
03

Việc trả nợ sau thời hạn quy định

The act of repaying after the due date

Ví dụ