Bản dịch của từ Targeted therapy trong tiếng Việt

Targeted therapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Targeted therapy(Noun)

tˈɑɹɡətɨd θˈɛɹəpi
tˈɑɹɡətɨd θˈɛɹəpi
01

Một phương pháp điều trị ung thư sử dụng thuốc hoặc các chất khác để xác định chính xác và tiêu diệt tế bào ung thư.

This is a form of cancer treatment that uses drugs or other substances to precisely target and attack cancer cells.

一种癌症治疗方法,利用药物或其他物质精准识别并攻击癌细胞。

Ví dụ
02

Một phương pháp nhằm nhắm mục tiêu một cách chọn lọc các phân tử liên quan đến quá trình phát triển bệnh, giảm thiểu tổn thương cho các tế bào bình thường.

A method aimed at specifically targeting certain molecules involved in disease progression, minimizing damage to normal cells.

这是一种旨在有针对性地选择与疾病发展相关的特定分子,从而最大限度减少对正常细胞的损伤的方法。

Ví dụ
03

Một chiến lược thường song hành với các phương pháp điều trị khác để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ.

A common strategy is to combine it with other treatments to improve effectiveness and minimize side effects.

一种策略通常会结合其他治疗方法,以提升疗效并减少副作用。

Ví dụ