Bản dịch của từ Taste disorder trong tiếng Việt

Taste disorder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taste disorder(Noun)

tˈeɪst dɨsˈɔɹdɚ
tˈeɪst dɨsˈɔɹdɚ
01

Một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng nếm hương vị đúng cách.

A condition affecting the ability to taste flavors properly.

Ví dụ
02

Một sự thay đổi trong nhận thức bình thường về vị giác, có thể ảnh hưởng đến sự thèm ăn và chế độ ăn uống.

An alteration in the normal perception of taste, which may affect appetite and diet.

Ví dụ
03

Một vấn đề y tế được đặc trưng bởi sự rối loạn trong giác quan nếm, thường là kết quả của bệnh tật hoặc thuốc.

A medical issue characterized by a disturbance in the sense of taste, often resulting from illness or medication.

Ví dụ