Bản dịch của từ Tatter trong tiếng Việt
Tatter

Tatter(Noun)
Tatter(Verb)
(Nội động) Rơi vào tình trạng rách nát.
Intransitive To fall into tatters.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tatter" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ những mảnh vải hoặc giấy bị rách nát, không còn nguyên vẹn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh với nghĩa tương tự. Trong văn cảnh khẩu ngữ, "tattered" thường được dùng để mô tả quần áo hoặc đồ vật cũ kĩ, gợi lên hình ảnh của sự hao mòn theo thời gian. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể về cách dùng, nhưng tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "tattered" nhiều hơn trong văn viết.
Tatter có nguồn gốc từ tiếng Latin "tattere", có nghĩa là "xé rách" hay "vết nát". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Anh trung đại thành "tatter", ám chỉ đến sự tàn rã hoặc vải vóc bị xé. Trong văn cảnh hiện tại, "tatter" không chỉ miêu tả đồ vật rách nát mà còn hàm ý về sự suy đồi hoặc tình trạng thiếu thốn. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện đại phản ánh sự biến đổi trong cách nhìn nhận về sự hủy hoại và sự không hoàn hảo.
Tatter là một từ hiếm gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "tatter" thường được sử dụng để chỉ trạng thái của vật thể bị rách nát hoặc hư hỏng. Từ này có thể xuất hiện trong các tình huống mô tả trang phục cũ kỹ, sách vở hoặc nội thất bị xuống cấp. Sự hiếm hoi của từ này trong ngôn ngữ học thuật cho thấy cần thiết phải có sự chú ý đặc biệt khi áp dụng trong các bài viết hoặc bài phát biểu.
Họ từ
"Tatter" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ những mảnh vải hoặc giấy bị rách nát, không còn nguyên vẹn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh với nghĩa tương tự. Trong văn cảnh khẩu ngữ, "tattered" thường được dùng để mô tả quần áo hoặc đồ vật cũ kĩ, gợi lên hình ảnh của sự hao mòn theo thời gian. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể về cách dùng, nhưng tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "tattered" nhiều hơn trong văn viết.
Tatter có nguồn gốc từ tiếng Latin "tattere", có nghĩa là "xé rách" hay "vết nát". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Anh trung đại thành "tatter", ám chỉ đến sự tàn rã hoặc vải vóc bị xé. Trong văn cảnh hiện tại, "tatter" không chỉ miêu tả đồ vật rách nát mà còn hàm ý về sự suy đồi hoặc tình trạng thiếu thốn. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện đại phản ánh sự biến đổi trong cách nhìn nhận về sự hủy hoại và sự không hoàn hảo.
Tatter là một từ hiếm gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, "tatter" thường được sử dụng để chỉ trạng thái của vật thể bị rách nát hoặc hư hỏng. Từ này có thể xuất hiện trong các tình huống mô tả trang phục cũ kỹ, sách vở hoặc nội thất bị xuống cấp. Sự hiếm hoi của từ này trong ngôn ngữ học thuật cho thấy cần thiết phải có sự chú ý đặc biệt khi áp dụng trong các bài viết hoặc bài phát biểu.
