taxed
taxed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Áp đặt một khoản phí hoặc thuế lên ai đó hoặc cái gì đó; bắt phải nộp tiền cho nhà nước hoặc tổ chức dưới dạng thuế hoặc phí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của taxed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tax |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | taxed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | taxed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | taxes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | taxing |
taxed (Adjective)
Nghĩa 01 · bị đánh thuế; chịu thuế (tức là bị áp dụng thuế bởi cơ quan thuế hoặc theo quy định)
bị đánh thuế; chịu thuế (tức là bị áp dụng thuế bởi cơ quan thuế hoặc theo quy định)
subjected to tax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị đánh thuế; phải nộp thuế hoặc chịu các khoản phí/thuế đánh lên tài sản, thu nhập hoặc hàng hóa.
Bị đánh thuế; phải nộp thuế hoặc chịu các khoản phí/thuế đánh lên tài sản, thu nhập hoặc hàng hóa.
burdened with taxes or duties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bị căng thẳng, mệt mỏi hoặc chịu áp lực vì phải chịu nhiều yêu cầu, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
Bị căng thẳng, mệt mỏi hoặc chịu áp lực vì phải chịu nhiều yêu cầu, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
strained or stressed especially under pressure or demands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "taxed" là dạng đã được chia của động từ "tax", mang nghĩa là đánh thuế hoặc áp dụng một mức thuế nào đó. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng một cách phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "taxed" có thể liên quan đến áp lực tài chính mà cá nhân hoặc tổ chức phải chịu đựng. Từ này cũng có thể được dùng trong các cụm từ như "taxed with" để chỉ trách nhiệm hoặc gánh nặng trong công việc.