Bản dịch của từ Tea party trong tiếng Việt

Tea party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tea party(Noun)

tˈiː pˈɑːti
ˈti ˈpɑrti
01

Một buổi gặp gỡ xã hội mà trà được phục vụ.

A social gathering at which tea is served

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường gắn liền với một phong trào chính trị ở Hoa Kỳ.

A term often associated with a political movement in the United States

Ví dụ
03

Một sự kiện nơi mọi người tụ họp để thưởng thức trà và thường là những món ăn nhẹ.

An event where people come together to enjoy tea and often light refreshments

Ví dụ