Bản dịch của từ Tea spoon trong tiếng Việt
Tea spoon
Noun [U/C]

Tea spoon(Noun)
tˈiː spˈuːn
ˈti ˈspun
01
Một đơn vị đo lường trong nấu ăn tương đương khoảng 5 mililit.
A unit of measurement in cooking equal to about 5 milliliters
Ví dụ
Ví dụ
Tea spoon

Một đơn vị đo lường trong nấu ăn tương đương khoảng 5 mililit.
A unit of measurement in cooking equal to about 5 milliliters