Bản dịch của từ Tea spoon trong tiếng Việt

Tea spoon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tea spoon(Noun)

tˈiː spˈuːn
ˈti ˈspun
01

Một đơn vị đo lường trong nấu ăn, tương đương khoảng 5 mililit.

A unit of measurement in cooking is roughly equivalent to 5 milliliters.

烹饪中常用的一个体积单位大约是五毫升。

Ví dụ
02

Một muỗng nhỏ chất nào đó, chẳng hạn như đường, có thể vừa với thìa cà phê.

A spoonful of some substance, like sugar, can fit comfortably on a teaspoon.

一勺能装进茶匙的物质,比如糖

Ví dụ
03

Một chiếc thìa nhỏ dùng để khuấy trà hoặc cà phê, hoặc để múc đường syrup và các gia vị khác.

A small spoon used for stirring tea or coffee and for scooping sugar syrup or other spices.

这是一把小勺子,用来搅拌茶或咖啡,也用来舀糖浆或其他调料。

Ví dụ