Bản dịch của từ Team racing trong tiếng Việt
Team racing
Phrase

Team racing(Phrase)
tˈiːm rˈeɪsɪŋ
ˈtim ˈreɪsɪŋ
01
Một hoạt động cạnh tranh trong đó các đội đua với nhau
A competitive activity where teams race against each other
Ví dụ
Ví dụ
Team racing

Một hoạt động cạnh tranh trong đó các đội đua với nhau
A competitive activity where teams race against each other