Bản dịch của từ Teammate trong tiếng Việt
Teammate
Noun

Teammate (Noun)
tˈiːmeɪt
ˈtiˌmeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người làm việc hợp tác với người khác
A person who works collaboratively with others
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
