Bản dịch của từ Tearing down trong tiếng Việt

Tearing down

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tearing down(Phrase)

tˈɛɹɪŋ daʊn
tˈɛɹɪŋ daʊn
01

Phê bình gay gắt, chỉ ra những điểm yếu hoặc sai sót của một việc gì đó để sửa đổi hoặc cải thiện nó.

To criticize something strongly and effectively usually in order to make improvements.

严厉批评以改进

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tearing down(Verb)

tˈɛɹɪŋ daʊn
tˈɛɹɪŋ daʊn
01

Phá bỏ, san bằng một tòa nhà hoặc công trình bằng cách kéo sập xuống đất.

To destroy a building or structure by pulling it to the ground.

拆除建筑物或结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh