Bản dịch của từ Tech payment method trong tiếng Việt

Tech payment method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tech payment method(Noun)

tˈɛk pˈeɪmənt mˈɛθɒd
ˈtɛk ˈpeɪmənt ˈmɛθəd
01

Bất kỳ cơ chế thanh toán nào được hỗ trợ bởi các công cụ hoặc nền tảng công nghệ.

Any payment mechanism that is facilitated by technological tools or platforms

Ví dụ
02

Một hệ thống được sử dụng để xử lý thanh toán qua các phương tiện kỹ thuật số như ngân hàng trực tuyến hoặc ứng dụng di động.

A system used for processing payments through digital means such as online banking or mobile apps

Ví dụ
03

Một phương thức thanh toán sử dụng công nghệ, thường liên quan đến các giao dịch điện tử.

A method of payment that utilizes technology typically involving electronic transactions

Ví dụ