Bản dịch của từ Technology gadget trong tiếng Việt
Technology gadget
Noun [U/C]

Technology gadget(Noun)
tɛknˈɒlədʒi ɡˈædʒɪt
ˌtɛkˈnɑɫədʒi ˈɡædʒɪt
01
Bất kỳ thiết bị cơ khí hoặc điện tử nào thường nhỏ gọn và tiện lợi.
Any mechanical or electronic device typically small and handy
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ hoặc thiết bị tiên tiến, thường được gọi là đồ công nghệ.
An innovative or advanced tool or appliance often referred to as a tech gadget
Ví dụ
