Bản dịch của từ Tedious task trong tiếng Việt

Tedious task

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tedious task(Phrase)

tˈiːdɪəs tˈɑːsk
ˈtidiəs ˈtæsk
01

Một công việc nhàm chán hoặc đơn điệu nhưng lại đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.

A boring or monotonous undertaking that requires a lot of effort

Ví dụ
02

Một hoạt động khiến người ta cảm thấy mệt mỏi do sự lặp đi lặp lại hoặc thiếu sự thú vị.

An activity that is tiresome due to its repetitiveness or lack of interest

Ví dụ
03

Một công việc vất vả có thể trông như là vô tận hoặc tốn quá nhiều thời gian.

A laborious job that can seem endless or overly timeconsuming

Ví dụ