ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Teflon
Tên thương hiệu của một loại polymer được gọi là polytetrafluoroethylene
The brand name of a type of polymer is known as polytetrafluoroethylene.
一种聚合物的品牌名叫做聚四氟乙烯,也被称为特氟龙。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại chất liệu chống chịu nhiệt và các phản ứng hoá học
A type of material that is heat-resistant and chemically resistant.
一种具有耐高温和抗化学反应能力的材料
Lớp phủ chống dính dùng để tráng các dụng cụ nấu ăn và các vật dụng khác
Non-stick coating is used on cookware and other household items.
不粘锅层常用于炊具和其他器皿上。