Bản dịch của từ Teflon trong tiếng Việt

Teflon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teflon(Noun)

tˈɛflɒn
ˈtɛfɫən
01

Tên thương hiệu của một loại polymer được gọi là polytetrafluoroethylene

The brand name of a type of polymer is known as polytetrafluoroethylene.

一种聚合物的品牌名叫做聚四氟乙烯,也被称为特氟龙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại chất liệu chống chịu nhiệt và các phản ứng hoá học

A type of material that is heat-resistant and chemically resistant.

一种具有耐高温和抗化学反应能力的材料

Ví dụ
03

Lớp phủ chống dính dùng để tráng các dụng cụ nấu ăn và các vật dụng khác

Non-stick coating is used on cookware and other household items.

不粘锅层常用于炊具和其他器皿上。

Ví dụ