Bản dịch của từ Tektite trong tiếng Việt
Tektite

Tektite (Noun)
Một loại thiên thạch thủy tinh nhỏ, thường có màu đen và bóng, được tìm thấy thành từng đám tại một số khu vực trên bề mặt Trái Đất. Người ta cho rằng chúng hình thành từ vật liệu nóng chảy bắn lên khi thiên thạch va chạm với bề mặt Trái Đất và sau đó rơi rải rác xuống.
A small black glassy object found in numbers over certain areas of the earths surface believed to have been formed as molten debris in meteorite impacts and scattered widely through the air.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tektite là một loại thủy tinh tự nhiên được hình thành từ vụ nổ mảnh vụn địa chất, thường xảy ra sau khi một thiên thạch va chạm với trái đất. Các tektite phổ biến nhất gồm có loại Libyan Desert Glass và Australite. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng giống nhau tại cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Tektite có giá trị trong nghiên cứu địa chất, vì nó cung cấp thông tin về các quá trình va chạm và lịch sử địa chất của hành tinh.
Tektite là một loại thủy tinh tự nhiên được hình thành từ vụ nổ mảnh vụn địa chất, thường xảy ra sau khi một thiên thạch va chạm với trái đất. Các tektite phổ biến nhất gồm có loại Libyan Desert Glass và Australite. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng giống nhau tại cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Tektite có giá trị trong nghiên cứu địa chất, vì nó cung cấp thông tin về các quá trình va chạm và lịch sử địa chất của hành tinh.
