Anh - Việt

Bản dịch của từ Telegraphed trong tiếng Việt

telegraphed

Verb

telegraphed (Verb)

/tˈɛlɪɡrˌæfd/
/ˈtɛɫəˌɡræft/
AI

Nghĩa 01 · Gửi một thông điệp hoặc thông tin bằng điện tín

Gửi một thông điệp hoặc thông tin bằng điện tín

To send a message or communication by telegraph

Ví dụ

Nghĩa 02 · Để truyền đạt thông tin trước hoặc để báo hiệu điều gì đó.

Để truyền đạt thông tin trước hoặc để báo hiệu điều gì đó.

To convey information in advance or to signal something

Ví dụ

Nghĩa 03 · Để giao tiếp một cách ngắn gọn và trực tiếp

Để giao tiếp một cách ngắn gọn và trực tiếp

To communicate in a brief or direct manner

Ví dụ

Video ngữ cảnh