Bản dịch của từ Tempers flared trong tiếng Việt

Tempers flared

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tempers flared(Verb)

tˈɛmpɚz flˈɛɹd
tˈɛmpɚz flˈɛɹd
01

Nổi giận, nổi điên

To lose your composure; to become angry or furious.

变得失去冷静,变得愤怒或暴躁。

Ví dụ
02

Đạt tới mức tức giận rõ ràng thể hiện qua hành xử hoặc nét mặt.

Reaching a level of anger that is clearly expressed through behavior or appearance.

达到明显表现出愤怒的程度,无论是在行为上还是表情中都能看出来。

Ví dụ
03

Phản ứng một cách háo hức hoặc kích động trước một tình huống nào đó.

To become excited or agitated in response to a situation.

在面对某种情境时变得兴奋或激动起来。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh