Bản dịch của từ Tenancy termination trong tiếng Việt

Tenancy termination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenancy termination(Noun)

tˈɛnənsi tˌɜːmɪnˈeɪʃən
ˈtɛnənsi ˌtɝməˈneɪʃən
01

Một thông báo hoặc hành động chính thức chấm dứt hợp đồng thuê nhà.

A notice or action that formally ends a tenancy

Ví dụ
02

Hành động chấm dứt hợp đồng thuê mướn

The act of ending a lease or rental agreement

Ví dụ
03

Kết thúc thời gian thuê theo thỏa thuận trong hợp đồng thuê nhà

The conclusion of a rental period agreed upon in a tenancy contract

Ví dụ