Bản dịch của từ Tenpin bowling trong tiếng Việt

Tenpin bowling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenpin bowling(Noun)

tˈɛnpɨn bˈoʊlɨŋ
tˈɛnpɨn bˈoʊlɨŋ
01

Một trò chơi ném bóng trong đó mười chốt (đồ gỗ/cột) được xếp ở cuối làn, người chơi lăn quả bóng cứng (thường bằng cao su hoặc nhựa) để làm đổ các chốt. Thường chơi trong nhà tại các sân bowling nhiều làn.

A game in which ten skittles are set up at the end of a track typically one of several in a large automated alley and bowled down with hard rubber or plastic balls.

十柱保龄球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh