Anh - Việt

Bản dịch của từ Terraces trong tiếng Việt

terraces

VerbNoun

terraces (Verb)

/ˈtɛ.rə.sɪz/
/ˈtɛ.rə.sɪz/
AI

Nghĩa 01

Biến một khu đất thành nhiều bậc/miếng phẳng xếp theo từng mức cao khác nhau ở sườn đồi, trên núi hoặc trên tòa nhà (làm bậc thang, bậc ruộng để dễ trồng trọt hoặc làm sân).

to make an area of land into a series of flat areas at different levels on the side of a hill a mountain or a building.

Ví dụ
Nông dân ở Việt Nam làm bậc thang cho ruộng để tăng năng suất.Farmers in Vietnam terrace their fields for better crop yields.
Họ không làm bậc thang ở những khu vực bằng phẳng.They do not terrace the land in flat areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

terraces (Noun)

/tˈɛɹəsɪz/
/tˈɛɹəsɪz/
AI

Nghĩa 01

Những bậc đất phẳng xếp tầng trên sườn đồi, núi hoặc trên một công trình, tạo thành các mặt bằng nối tiếp nhau (mỗi bậc cao hơn bậc kia). Thường được dùng để trồng cây, làm ruộng hoặc xây dựng, giúp giảm xói mòn và tận dụng diện tích trên địa hình dốc.

series of flat areas of land that are made one above the other on the side of a hill a mountain or a building which can be used for growing crops or for building on.

Ví dụ
Những người nông dân đã xây dựng các bậc thang trên sườn đồi để trồng cây tốt hơn.The farmers built terraces on the hillside for better crop growth.
Nhiều người không biết về các bậc thang cổ đại ở Peru.Many people do not know about the ancient terraces in Peru.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của terraces (Noun)

SingularPlural

terrace

terraces

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh