terraces
terraces (Verb)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
terraces (Noun)
Nghĩa 01
Những bậc đất phẳng xếp tầng trên sườn đồi, núi hoặc trên một công trình, tạo thành các mặt bằng nối tiếp nhau (mỗi bậc cao hơn bậc kia). Thường được dùng để trồng cây, làm ruộng hoặc xây dựng, giúp giảm xói mòn và tận dụng diện tích trên địa hình dốc.
series of flat areas of land that are made one above the other on the side of a hill a mountain or a building which can be used for growing crops or for building on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của terraces (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
terrace | terraces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "terraces" diễn tả những nền đất phẳng được tạo ra trên các sườn đồi hoặc núi, chủ yếu để trồng trọt hoặc cải tạo cảnh quan. Ở British English, "terrace" cũng có thể chỉ đến một hàng nhà liền kề, trong khi trong American English, từ này thường được sử dụng để chỉ sân thượng hoặc bậc thang ngoài trời. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng này phản ánh nên văn hóa và lối sống ở mỗi khu vực.