Bản dịch của từ Test gauge trong tiếng Việt

Test gauge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test gauge(Noun)

tˈɛst ɡˈɔːdʒ
ˈtɛst ˈɡɔdʒ
01

Một thiết bị được sử dụng để đo lường hoặc đánh giá chất lượng hoặc hiệu suất của một cái gì đó.

A device used to measure or assess the level quality or performance of something

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn hoặc tiêu chí được sử dụng để so sánh.

A standard or criterion used for comparison

Ví dụ
03

Hành động đo lường hoặc đánh giá một thứ gì đó

The act of measuring or evaluating something

Ví dụ