Bản dịch của từ Test gauge trong tiếng Việt
Test gauge
Noun [U/C]

Test gauge(Noun)
tˈɛst ɡˈɔːdʒ
ˈtɛst ˈɡɔdʒ
Ví dụ
02
Một tiêu chuẩn hoặc tiêu chí được sử dụng để so sánh.
A standard or criterion used for comparison
Ví dụ
03
Hành động đo lường hoặc đánh giá một thứ gì đó
The act of measuring or evaluating something
Ví dụ
