Anh - Việt

Bản dịch của từ Texts trong tiếng Việt

texts

Noun Countable

texts (Noun Countable)

/tˈɛksts/
/ˈtɛksts/
AI

Nghĩa 01

Một đoạn văn bản viết hoặc in

A piece of written or printed words

Ví dụ
Maria chia sẻ hai đoạn văn về tình bạn trên mạng trong buổi luyện nói IELTS.Maria shared two texts about online friendships in her IELTS speaking practice.
Tom đã không in những đoạn văn về lời bình luận lịch sự trước giờ học.Tom did not print the texts about polite comments before class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm được coi là một hình thức văn học hoặc nghiên cứu

Written works especially those considered as a form of literature or study

Ví dụ
Sinh viên xã hội học so sánh các tác phẩm kinh điển về giai cấp xã hội cho kỳ thi tiếng Anh.Sociology students compare classic texts about social class for IELTS.
Maya không trích dẫn các tác phẩm cổ khi viết về bất bình đẳng xã hội.Maya did not cite ancient texts when writing about social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nội dung chính của bài viết trong sách hoặc bài viết khác không bao gồm ghi chú hoặc hình minh họa

The main body of words in a book article or other written composition excluding notes or illustrations

Ví dụ
Maria đã so sánh phần nội dung của ba bài viết về chính sách xã hội cho phần thi viết học thuật.Maria compared the texts of three social-policy articles for IELTS Writing.
Cuộc khảo sát xã hội không tính phần nội dung nào, chỉ tính chú thích và hình minh họa.The social survey counted no texts, only notes and illustrations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh