Bản dịch của từ That's undisputed trong tiếng Việt

That's undisputed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

That's undisputed(Noun)

tˈæts ˌʌndɪspjˈuːtɪd
ˈθæts ˈəndɪˌspjutɪd
01

Một cụm từ biểu thị sự đồng ý hoặc công nhận vững chắc

A phrase that signifies a firm agreement or acknowledgment

Ví dụ
02

Một dạng rút gọn thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức và viết lách

A contraction of that is used informally in speech and writing

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ danh tính hoặc nhấn mạnh liên quan đến một điều đã được đề cập trước đó

A term used for identity or emphasis concerning something previously mentioned

Ví dụ