Bản dịch của từ The advent trong tiếng Việt

The advent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The advent(Noun)

tʰˈiː ˈædvənt
ˈθi ˈædvənt
01

Sự xuất hiện hoặc hình thành của một điều gì đó

The coming into view or into being of something

Ví dụ
02

Một giai đoạn quan trọng trong lịch sử đánh dấu sự khởi đầu của một điều gì đó.

A significant period in history marked by the beginning of something

Ví dụ
03

Sự đến của một nhân vật, sự kiện hoặc điều gì đó quan trọng.

The arrival of a notable person thing or event

Ví dụ