Bản dịch của từ The assembly trong tiếng Việt

The assembly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The assembly(Noun)

tʰˈiː ˈæsəmbli
ˈθi ˈæsəmbɫi
01

Một cuộc họp chính thức hoặc phiên họp của một cơ quan do cử tri bầu hoặc bổ nhiệm, như nghị viện.

A meeting or official session of an organization elected or appointed, such as a legislative body.

这是指由选举或任命而成的立法机构举行的正式会议或议会会议。

Ví dụ
02

Một nhóm người tụ họp lại với mục đích chung, thường để tham gia các hoạt động lập pháp hoặc ra quyết định.

A group of people coming together for a common purpose, usually for legislative activities or decision-making.

一群人为共同的目标聚在一起,通常是为了进行立法或决策的活动。

Ví dụ
03

Việc ghép các bộ phận của một chiếc máy hoặc cấu trúc lại với nhau

The act of assembling the parts of a machine or structure.

装配机器或结构各部分的动作

Ví dụ