Bản dịch của từ The chase trong tiếng Việt

The chase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The chase(Noun)

tʰˈiː tʃˈeɪz
ˈθi ˈtʃeɪz
01

Một hoạt động liên quan đến việc đuổi bắt

An activity that involves chasing

Ví dụ
02

Hành động theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó với mục đích bắt kịp hoặc vượt qua họ.

The act of pursuing someone or something in order to catch or overtake them

Ví dụ
03

Một cuộc tìm kiếm hoặc theo đuổi, đặc biệt là điều gì đó mong muốn.

A search or pursuit especially of something desired

Ví dụ