Bản dịch của từ The chase trong tiếng Việt
The chase
Noun [U/C]

The chase(Noun)
tʰˈiː tʃˈeɪz
ˈθi ˈtʃeɪz
Ví dụ
03
Một cuộc tìm kiếm hoặc theo đuổi, đặc biệt là điều gì đó mong muốn.
A search or pursuit especially of something desired
Ví dụ
The chase

Một cuộc tìm kiếm hoặc theo đuổi, đặc biệt là điều gì đó mong muốn.
A search or pursuit especially of something desired