Bản dịch của từ The clock is ticking trong tiếng Việt

The clock is ticking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The clock is ticking(Phrase)

tʰˈiː klˈɒk ˈɪs tˈɪkɪŋ
ˈθi ˈkɫɑk ˈɪs ˈtɪkɪŋ
01

Thường được sử dụng để thể hiện sự khẩn trương hoặc thời hạn.

Often used to convey urgency or a deadline

Ví dụ
02

Một cụm từ chỉ ra rằng thời gian đang dần cạn kiệt.

A phrase indicating that time is running out

Ví dụ
03

Có thể ám chỉ rằng tình huống đang trở nên nghiêm trọng.

Can imply that a situation is becoming critical

Ví dụ