Bản dịch của từ The clock is ticking trong tiếng Việt
The clock is ticking
Phrase

The clock is ticking(Phrase)
tʰˈiː klˈɒk ˈɪs tˈɪkɪŋ
ˈθi ˈkɫɑk ˈɪs ˈtɪkɪŋ
Ví dụ
02
Một cụm từ chỉ ra rằng thời gian đang dần cạn kiệt.
A phrase indicating that time is running out
Ví dụ
