Bản dịch của từ The comfort trong tiếng Việt

The comfort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The comfort(Noun)

tʰˈiː kˈʌmfət
ˈθi ˈkəmfɝt
01

Một trạng thái thoải mái về thể chất, không có đau đớn hay bị ràng buộc.

A state of physical ease and freedom from pain or constraint

Ví dụ
02

Sự giảm nhẹ hoặc xoa dịu cảm giác buồn bã hoặc lo lắng của một người.

The easing or alleviation of a persons feelings of grief or distress

Ví dụ
03

Một người hoặc một vật mang lại sự an ủi.

A person or thing that provides consolation

Ví dụ