Bản dịch của từ The contemporary era trong tiếng Việt

The contemporary era

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The contemporary era(Noun)

tʰˈiː kəntˈɛmpərəri ˈɛrɐ
ˈθi kənˈtɛmpɝˌɛri ˈɛrə
01

Thời đại hiện tại mà chúng ta đang sống thường phản ánh các phương pháp và ý tưởng hiện đại.

The current era we live in often reflects modern practices and ideas.

我们现在所生活的时代通常反映出现代的实践和观念。

Ví dụ
02

Một giai đoạn lịch sử đặc biệt, nổi bật với những đặc điểm riêng biệt, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, văn hóa và xã hội

A specific period in history is characterized by distinctive features, especially in art, culture, and society.

这是一个具有鲜明特色的特定历史时期,尤其在艺术、文化和社会方面表现突出。

Ví dụ
03

Khoảng thời gian mô tả trong hiện tại hoặc quá khứ gần đây liên quan đến các sự kiện hoặc xu hướng hiện tại

The tense used to describe the present or recent past relates to current events or trends.

描述当前事件或趋势的现代或近期过去一段时间

Ví dụ