Bản dịch của từ The crown trong tiếng Việt

The crown

Noun [U/C] Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The crown(Noun)

ði kɹaʊn
ði kɹaʊn
01

Một chiếc mũ đội đầu hình tròn, thường trang trí bằng kim loại quý và đá quý, do vua, hoàng hậu hoặc người cai trị đội như biểu tượng quyền lực và quyền uy.

A circular ornamental headdress worn by a monarch as a symbol of authority usually made of or decorated with precious metals and jewels.

王冠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The crown(Verb)

ði kɹaʊn
ði kɹaʊn
01

Trao vương miện; phong làm vua hoặc trao quyền hành lễ nghi của một vị vua. Nghĩa là làm lễ đăng quang, chính thức công nhận ai đó là quốc vương.

Invest with the ceremonial authority of kingship.

授予王权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The crown(Idiom)

01

Thể hiện quyền lực chính thức và phẩm giá của một vị quân chủ (vua hoặc nữ hoàng); quyền lực và uy quyền nhà vua/người trị vì.

The official authority and dignity of a monarch.

君主的正式权威和尊严

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh