Bản dịch của từ The elements trong tiếng Việt

The elements

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The elements(Noun)

ðɨ ˈɛləmənts
ðɨ ˈɛləmənts
01

Các đơn vị cơ bản cấu thành nên một thể lớn hơn.

Basic units come together to form a larger entity.

一个更大实体所由之基本单元

Ví dụ
02

Một bộ phận riêng biệt của tổng thể.

A distinct part of the whole.

整体中的一个独特部分

Ví dụ
03

Một chất được xem như thành phần trong hỗn hợp.

A substance is considered a component of a mixture.

一种物质被视为混合物中的组成部分。

Ví dụ

The elements(Noun Uncountable)

ðɨ ˈɛləmənts
ðɨ ˈɛləmənts
01

Khái niệm về một tập hợp hoặc bộ sưu tập các món đồ hoặc phần tử.

The concept of a set or a collection of items or components.

集合的概念,指的是一组或一批项目或部分的总称。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh